ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "tính từ" (1件)
tính từ

日本語
名形容詞
類語検索結果 "tính từ" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "tính từ" (1件)
Tiết mục của bạn bè nhận được sự hưởng ứng nhiệt tình từ mọi người.
友人たちの演目は皆から熱烈な支持を受けた。
